đuôi seo

đuôi seo

Một con chim đuôi seo đậu trên cành cây trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học): "đuôi seo" tên gọi thông thường của một loại chim thuộc họ Trogonidae (họ đuôi seo), bộ lông sặc sỡ đuôi dài, thường sốngvùng nhiệt đới. Đây từ ghép chỉ một loài chim cụ thể, không phải bộ phận cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con đuôi seo bộ lông màu xanh đỏ rất đẹp. (Chim đuôi seo lông sặc sỡ, dễ nhận biết.)
    • Trong rừng nhiệt đới, đuôi seo thường làm tổ trong hốc cây. (Đuôi seo sống trong môi trường tự nhiên đặc thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Họ đuôi seo": thuật ngữ phân loại học chỉ một họ chim (Trogonidae) bao gồm nhiều loài đuôi seo khác nhau.

    • Họ đuôi seo khoảng 40 loài trên thế giới. (Đây nhóm chim đa dạng.)
  • "Chim đuôi seo": cách nói đầy đủ hơn để chỉ con chim này.

    • Chim đuôi seo thường ăn côn trùng trái cây. (Thức ăn chính của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seo (danh từ): một biến thể ngữ âm của "đuôi seo", thường dùng trong văn nói hoặc phương ngữ.

    • Con seo bay qua vườn. (Chim seo bay ngang.)
  • Đuôi cụt (danh từ): tên gọi khác của một số loài chim đuôi ngắn, không liên quan trực tiếp đến đuôi seo.

Từ đồng nghĩa
  • Couroucou (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): chỉ cùng một loại chim.
  • Trogon (từ khoa học quốc tế): tên gọi chung của họ Trogonidae.
Thành ngữ liên quan
  • Đuôi seo vướng bụi: thành ngữ chỉ tình trạng lộn xộn, khó gỡ (hiếm dùng, mang tính ẩn dụ).
    • Công việc này rối như đuôi seo vướng bụi. (Mọi thứ hỗn độn, khó giải quyết.)